ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kiêng khem" (1件)
kiêng khem
日本語
動食事制限をする
Người bệnh không nên tự kiêng khem quá mức.
患者は過度に自己流の食事制限をすべきではありません。
類語検索結果 "kiêng khem" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kiêng khem" (1件)
Người bệnh không nên tự kiêng khem quá mức.
患者は過度に自己流の食事制限をすべきではありません。
